• may giat cong nghiep primer lca – 70 t2 hinh 1

Máy giặt công nghiệp Primer LCA – 70 T2

0
Mã sản phẩm: LCA – 70 T2
  • Hà Nội - 0906 066 638

    0906 066 6380906 066 638Khôi Nguyên

    0902 226 3580902 226 358Thùy Chi

  • TP.HCM - 0967 458 568

    09674585680967458568Quang Được

    0939 219 3680939 219 368Nguyên Khôi

CẤU TRÚC MÁY
Vỏ máy, bên trong và ngoài lồng quay được làm bằng thép không gỉ AISI-304. Máy được treo bởi bộ lò xo và bộ giảm chấn. Truyền động: hệ ròng rọc và đai truyền động được điều khiển bởi bộ biến tần, bởi vậy có thể chọn được mọi cấp tốc độ giặt/vắt mong muốn. Giúp giảm rung lắc và tiếng ồn, tiết kiệm năng lượng lên đến 35%.
Máy có 4 ngăn chứa chất bột giặt và 3 đường cấp nước.
Lực vắt lên đến 375 G
Sử dụng biến tần để kiểm soát mất cân bằng.
Có thể đứng không cần cố định vào sàn.
Tùy chọn UPS (trong trường hợp mất điện)
Máy được trang bị van chuẩn độ và van xả bên.
Dẫn động cơ bằng biến tần.
Lồng quay có trục kép để đỡ tốt hơn
Máy được treo bởi bộ lò xo và bộ giảm chấn
Chiều cao tải (đáy cửa): 800mm
Điện áp 230 V III 50/60 Hz (đối với LCA-35/70)
ĐỘ AN TOÀN
Hệ thống tự động điều khiển mất cân bằng trong khi quay
Cửa máy được trang bị khóa an toàn
Đáp ứng tiêu chuẩn EC, ISO.
                                                          THÔNG SỐ KỸ THUẬT.
 

Thông số kỹ thuật Đơn vị LCA - 70 T2
Lồng Giặt (Drum)
Capacity 1:9/1:10 Kg 78 / 70
Dung tích lồng giặt lít 694
Đường kính lồng giặt mm 800
Chiều sâu mm 1380
Số lượng ngăn 2
Mô tả chung
Tốc độ giặt/ tốc độ vắt rpm 45 / 920
Lực vắt (G Factor) 375
Độ ồn db < 70
Cửa ( Door)
Chiều cao cơ sở
(Height base door)
mm 800
Kích thước mở cửa của lồng giặt mm 640x515 (x2)
Năng lượng
Motor Kw 7.5
Năng lượng điện sưởi Kw 45
Tổng năng lượng điện kW 52.5
Tổng năng lượng hơi kW 7.5
Kết nối ( Connections) Electric/E+S Steam
Điện thế 230V- I + N + T Nº x mm2 / A
-
-
Điện thế 230V- III + T Nº x mm2 / A 4 x 35/160 A 4 x 2,5/16A
Điện thế 400V- III + N + T Nº x mm2 / A 5 x 16/80A 5 x 2,5/10A
Đường vào hơi nước (Steam inlet) inch 3/4”
Hơi tiêu thụ tối đa Kg/h 34.2
Lối dẫn nước inch 1’’
Áp lực nước Kgs/cm2 3_5
Tiêu thụ nước tối đa Lit/h 720*
Kích thước đóng gói
Net width / Gross width mm 2.061 / 2.310
Net depth / Gross depth mm 1.098 / 1.300
Net height / Gross height mm 1.580 / 1.720
Net weight / Gross weight kg 1.190 / 1.220
Dung tích m3 5,17

Sản phẩm liên quan


0967 458 568