Bảng thông số kỹ thuật
| MÔ TẢ | THÔNG SỐ |
| Trọng lượng tịnh | 1.4-1.6 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Lưỡi cắt, máy không kèm pin sạc |
| Khả năng cắt tối đa | Thạch cao: 30 mm Gỗ: 15 mm |
| Tốc độ | 0 – 6,000 l/p |
| Kích thước | 239 x 79 x 266mm |
Bảng thông số kỹ thuật
| MÔ TẢ | THÔNG SỐ |
| Trọng lượng tịnh | 1.4-1.6 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Lưỡi cắt, máy không kèm pin sạc |
| Khả năng cắt tối đa | Thạch cao: 30 mm Gỗ: 15 mm |
| Tốc độ | 0 – 6,000 l/p |
| Kích thước | 239 x 79 x 266mm |
