Bảng thông số kỹ thuật
| MÔ TẢ | THÔNG SỐ |
| Đường kính lưỡi | 250mm |
| Công suất | 1650W |
| Trọng lượng | 13.1 kg |
| Tốc độ không tải | 4.600 v/p |
| Phụ kiện đi kèm | Đĩa cưa theo máy và túi bụi |
Bảng thông số kỹ thuật
| MÔ TẢ | THÔNG SỐ |
| Đường kính lưỡi | 250mm |
| Công suất | 1650W |
| Trọng lượng | 13.1 kg |
| Tốc độ không tải | 4.600 v/p |
| Phụ kiện đi kèm | Đĩa cưa theo máy và túi bụi |
