❄️ TỦ Ủ CHẬM CSM FLP
Tủ ủ chậm CSM FLP được trang bị bảng điều khiển màn hình đồ họa màu hiện đại, mang đến giao diện vận hành trực quan và dễ sử dụng. Thiết bị cho phép kiểm soát chính xác toàn bộ quá trình ủ ở nhiệt độ thấp và giai đoạn lên men tiếp theo theo thời điểm mong muốn, giúp tối ưu chất lượng thành phẩm và hiệu suất sản xuất trong các tiệm bánh chuyên nghiệp.
⚙️ ĐẶC TRƯNG
Cấu trúc thân tủ: thép không gỉ với lớp hoàn thiện bên ngoài satin Scotch-Brite hoặc tùy chọn bằng PPS với lớp lót bên trong bằng nhôm.
Lớp cách nhiệt: dày 75mm, sử dụng bọt polyurethane mật độ cao (40kg/m³), đảm bảo giữ nhiệt ổn định và tiết kiệm năng lượng.
Lưu thông không khí: hệ thống tuần hoàn gián tiếp và đồng đều, giúp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chính xác trong toàn bộ khoang tủ.
Hệ thống ẩm: tích hợp chức năng làm ẩm và hút ẩm tự động, được điều khiển đồng bộ để đảm bảo môi trường ủ lý tưởng.
Điều khiển thông minh: bảng điều khiển điện tử LCD với màn hình đồ họa màu, hỗ trợ nhiều tính năng nâng cao và thao tác dễ dàng.
Chân đế: bằng nhựa hoặc thép không gỉ, có thể điều chỉnh độ cao từ 120–150cm, linh hoạt khi lắp đặt.
Thiết kế ngăn chứa: các góc trong bo tròn, giúp vệ sinh dễ dàng và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Đáy tủ: thiết kế in hình có lỗ thoát nước, hỗ trợ vệ sinh và thoát ẩm hiệu quả.
Hệ thống rã đông: rã đông điện tự động, giúp duy trì hiệu suất ổn định.
Xả nước ngưng: kết nối trực tiếp vào hệ thống thoát nước.
Hiệu suất môi trường nóng: bộ làm lạnh chuyên dụng cho khí hậu nhiệt đới, vận hành ổn định ngay cả ở môi trường lên đến 43°C.
⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Hạng mục |
FLP 6040 |
FLP 6080 |
|
Số cửa |
1 |
1 |
|
Chiều rộng (mm) |
770 |
790 |
|
Độ sâu (mm) |
822 |
1012 |
|
Chiều cao (mm) |
2025 |
2025 |
|
Phạm vi nhiệt độ |
-3°C / +35°C |
-20°C / +35°C |
|
Kiểm soát độ ẩm |
Có |
Có |
|
Nguồn điện |
230V / 1P / 50Hz + N |
230V / 1P / 50Hz + N |
|
Hệ thống rã đông |
Điện |
Điện |
|
Sức chứa khay |
20 |
20 |
|
Trọng lượng |
140 kg |
150 kg |
|
Độ ồn |
53 dBA |
56 dBA |
|
Công suất tiêu thụ |
1,34 kW |
1,34 kW |
|
Dòng điện hấp thụ |
6,1 A |
6,8 A |
|
Công suất làm mát |
0,55 kW |
0,43 kW |
|
Công suất hóa hơi |
0,6 kW |
0,6 kW |
|
Công suất sưởi |
0,6 kW |
0,6 kW |
🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
• Tiệm bánh mì chuyên nghiệp
• Xưởng bánh ngọt công nghiệp
• Khách sạn – resort
• Chuỗi bakery cao cấp
• Trung tâm sản xuất thực phẩm
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất cho Tủ ủ chậm CSM FLP.
























